leg-iron

/'leg,aiən/
Học thuật
Thân thiện
leg-iron

A prisoner wears a leg-iron while walking in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xích chân: Một loại xiềng hoặc còng, thường làm bằng kim loại, được sử dụng để trói hoặc hạn chế cử động của chân một người, đặc biệt nhân hoặc nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner's leg-iron was heavy and rusted. (Chiếc xích chân của nhân nặng nề đã gỉ sét.)
    • In the historical film, the slaves were shown wearing leg-irons. (Trong bộ phim lịch sử, những người nô lệ được miêu tả đeo xích chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in leg-irons": bị xích chân, bị gông cùm.
    • The captured soldiers were kept in leg-irons. (Những người lính bị bắt giữ bị xích chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shackle (n): cùm, xiềng xích (có thể dùng cho cả tay chân).
  • Fetter (n): xiềng xích, gông cùm (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Shackle: xiềng, cùm.
  • Fetter: xiềng xích, gông cùm.
leg-iron

A prisoner wears a leg-iron while walking in the yard.

danh từ
  1. xích (để xích chân)