leg-pulling

leg-pulling

He gave his friend a friendly leg-pulling about the missing cookies.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Trò đùa, hành động trêu chọc ai đó bằng cách cố gắng làm cho người đó tin vào một điều không thật.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nghĩ anh ấy nghiêm túc, nhưng đó chỉ một trò đùa trêu chọc thôi.)
  • (Câu chuyện của ấy về việc trúng số chỉ hoàn toàn trò đùa trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of leg-pulling": một hành động trêu chọc cụ thể.
    • The whole incident was just a harmless piece of leg-pulling. (Toàn bộ sự việc chỉ một hành động trêu chọc vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull someone's leg (cụm động từ): trêu chọc ai đó.
    • Are you pulling my leg? (Bạn đang trêu tôi à?)
Từ đồng nghĩa
  • Trêu chọc: hành động nói đùa để làm ai đó tin vào điều sai.
  • Đùa cợt: trò đùa nhẹ nhàng, không ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "leg-pulling", nhưng có thể dùng pull someone's leg như một cụm từ tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • Pull someone's leg: trêu chọc ai đó bằng cách nói dối vui vẻ.
    • Don't believe him; he's just pulling your leg. (Đừng tin anh ta; anh ta chỉ đang trêu bạn thôi.)