legacy-hunter

/'legəsi,hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
legacy-hunter

A legacy-hunter flatters the elderly gentleman in hopes of being remembered in his will.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xu nịnh để mong được hưởng gia tài: Một người (thường đàn ông) kết bạn hoặc tán tỉnh một người giàu có, lớn tuổi, không phải tình cảm chân thật mục đích được nhận tài sản thừa kế sau khi người đó qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old millionaire was surrounded by legacy-hunters who only cared about his will. (Ông triệu phú già bị bao quanh bởi những kẻ xu nịnh chỉ quan tâm đến di chúc của ông.)
    • She realized her new suitor was nothing but a legacy-hunter after her fortune. ( ấy nhận ra người theo đuổi mới của mình chẳng qua chỉ một kẻ xu nịnh nhắm vào tài sản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of being a legacy-hunter": bị buộc tội kẻ xu nịnh gia tài.
    • The young man was accused of being a legacy-hunter when he proposed to the elderly heiress. (Chàng trai trẻ bị buộc tội kẻ xu nịnh gia tài khi anh ta cầu hôn người thừa kế lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Legacy-hunting (danh động từ): hành vi hoặc thói quen xu nịnh để mong được hưởng gia tài.
    • His legacy-hunting was obvious to everyone but the wealthy widow. (Hành vi xu nịnh gia tài của hắn rõ ràng với mọi người trừ người góa phụ giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortune hunter: kẻ săn tìm của hồi môn/tài sản.
  • Gold digger: kẻ đào mỏ (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý
  • Từ này tính chất khá cổ điển thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, mô tả một hiện tượng xã hội nơi người ta tìm cách lấy lòng người giàu có để được ghi tên trong di chúc.
legacy-hunter

A legacy-hunter flatters the elderly gentleman in hopes of being remembered in his will.

danh từ
  1. người xu nịnh để mong được hưởng gia tài