legal action
Định nghĩa
Danh từ: - Vụ kiện tụng, hành động pháp lý: "legal action" chỉ một tiến trình được đưa ra trước tòa án, bắt đầu bởi một bên (nguyên đơn) chống lại một bên khác (bị đơn), nhằm đòi bồi thường thiệt hại, bảo vệ quyền lợi, hoặc ngăn chặn một hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định khởi kiện đối thủ cạnh tranh vì vi phạm bằng sáng chế.)
- (Nếu bạn không trả nợ, chúng tôi sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tiến hành vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take legal action": khởi kiện, tiến hành hành động pháp lý.
- The tenant took legal action against the landlord for unsafe living conditions. (Người thuê nhà đã khởi kiện chủ nhà vì điều kiện sống không an toàn.)
"to threaten legal action": đe dọa sẽ kiện.
- The author threatened legal action if the publisher did not honor the contract. (Tác giả đe dọa sẽ kiện nếu nhà xuất bản không tôn trọng hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Legal (tính từ): hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- The contract is legally binding. (Hợp đồng có hiệu lực pháp lý.)
- Action (danh từ): hành động, vụ kiện (trong ngữ cảnh pháp lý).
- The court dismissed the action due to lack of evidence. (Tòa án bác bỏ vụ kiện vì thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Lawsuit: vụ kiện (thường dùng trong các vụ dân sự).
- Litigation: quá trình kiện tụng (nhấn mạnh vào thủ tục pháp lý).
- Prosecution: sự truy tố (thường dùng trong vụ án hình sự, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take action: hành động, khởi kiện.
- We will take action if the problem persists. (Chúng tôi sẽ hành động nếu vấn đề kéo dài.)
Thành ngữ liên quan
- Day in court: cơ hội được xét xử công bằng.
- Every citizen deserves their day in court. (Mọi công dân đều xứng đáng có cơ hội được xét xử công bằng.)
- Throw the book at someone: trừng phạt nghiêm khắc nhất theo luật.
- The judge threw the book at the repeat offender. (Thẩm phán đã trừng phạt nghiêm khắc kẻ tái phạm.)