legal age

legal age

A young person celebrates reaching the legal age by receiving a key.

Định nghĩa

Danh từ: Độ tuổi hợp phápĐộ tuổi theo quy định của pháp luật, một người được coi đủ năng lực để tự quản lý các vấn đề cá nhân, chịu trách nhiệm pháp thực hiện các quyền công dân.

dụ sử dụng
  • (Ở hầu hết các quốc gia, độ tuổi hợp pháp để bầu cử 18.)
  • ( ấy đã đến độ tuổi hợp pháp để hợp đồng không cần sự đồng ý của cha mẹ.)
  • (Độ tuổi hợp pháp để mua rượu thay đổi từ 18 đến 21.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of legal age": đã đủ độ tuổi hợp pháp.
    • Once you are of legal age, you can marry without permission. (Một khi bạn đã đủ độ tuổi hợp pháp, bạn có thể kết hôn không cần xin phép.)
  • "under the legal age": dưới độ tuổi hợp pháp.
    • He was caught driving under the legal age. (Anh ta bị bắt khi lái xe khi chưa đủ độ tuổi hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Age of majority (cụm danh từ): độ tuổi trưởng thành (thường đồng nghĩa với "legal age" nhưng tập trung vào quyền tự chủ).
  • Legal (tính từ): hợp pháp, thuộc về pháp luật.
    • The legal drinking age is strictly enforced. (Độ tuổi uống rượu hợp pháp được thực thi nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Age of consent: độ tuổi đồng ý (thường dùng trong bối cảnh tình dục hoặc hôn nhân).
  • Majority: tuổi trưởng thành (trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ liên quan
  • Legal age limit: giới hạn độ tuổi hợp pháp.
    • There is a legal age limit for driving a car. ( giới hạn độ tuổi hợp pháp để lái xe ô tô.)
  • Minimum legal age: độ tuổi hợp pháp tối thiểu.
    • The minimum legal age for employment is 16. (Độ tuổi hợp pháp tối thiểu để làm việc 16.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "legal age", nhưng có thể tham khảo:) - "Come of age": đến tuổi trưởng thành (thường đồng nghĩa với đạt "legal age"). - She came of age last year and can now vote. ( ấy đã đến tuổi trưởng thành vào năm ngoái giờ có thể bầu cử.)