legal blindness

legal blindness

A person with legal blindness uses a white cane to navigate a city sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng hợp pháp: "Legal blindness" ( hợp pháp) một thuật ngữ pháp y tế dùng để chỉ tình trạng thị lực kém đến mức được pháp luật công nhận . Cụ thể, đó thị lực từ 20/200 trở xuốngcả hai mắt (nghĩa một người có thể nhìn thấykhoảng cách 20 feet những một người thị lực bình thường có thể nhìn thấy ở 200 feet), hoặc tầm nhìn ngoại vi (thị trường) bị thu hẹp đến 20 độ hoặc ít hơn.

dụ sử dụng
  • ( hợp pháp thường được định nghĩa thị lực 20/200 hoặc thấp hơnmắt tốt hơn khi đã đeo kính điều chỉnh.)
  • (Những người bị hợp pháp vẫn có thể một ít thị lực hữu dụng, nhưng họ đủ điều kiện nhận các quyền lợi nhất định từ chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be declared legally blind": được tuyên bố hợp pháp (bởi cơ quan y tế hoặc pháp ).
    • After the accident, he was declared legally blind and received a disability pension. (Sau tai nạn, anh ấy được tuyên bố hợp pháp nhận lương hưu khuyết tật.)
  • "Criteria for legal blindness": các tiêu chí xác định tình trạng hợp pháp.
    • The criteria for legal blindness vary slightly between countries, but the 20/200 standard is widely used. (Các tiêu chí xác định hợp pháp khác nhau đôi chút giữa các quốc gia, nhưng tiêu chuẩn 20/200 được sử dụng rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blindness (danh từ): tình trạng , mất thị lực hoàn toàn hoặc một phần.
    • Total blindness is different from legal blindness. ( hoàn toàn khác với hợp pháp.)
  • Visual impairment (danh từ): suy giảm thị lực, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả legal blindness.
    • Many people with visual impairment are not legally blind. (Nhiều người bị suy giảm thị lực không phải hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Statutory blindness: theo luật định (thuật ngữ tương tự trong một số hệ thống pháp ).
  • Legally blind status: tình trạng hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "legal blindness", nhưng có thể dùng:
    • Classify as: phân loại .
      • His condition was classified as legal blindness. (Tình trạng của anh ấy được phân loại hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "legal blindness". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
    • Blind as a bat: như dơi (thành ngữ chỉ mù lòa, không dùng trong ngữ cảnh pháp ).
      • He jokes that he is blind as a bat, but he is not legally blind. (Anh ấy đùa rằng mình như dơi, nhưng anh ấy không bị hợp pháp.)