legal brief

legal brief

A lawyer reviews a legal brief at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản tóm tắt pháp : "legal brief" một tài liệu viết do luật sư chuẩn bị, trình bày các sự kiện các điểm luật liên quan đến vụ án của thân chủ, nhằm thuyết phục tòa án đưa ra phán quyết lợi cho phía mình.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã nộp một bản tóm tắt pháp chi tiết lên tòa án.)
  • (Mỗi bên trong phiên tòa phải nộp một bản tóm tắt pháp trước khi xét xử.)
  • (Thẩm phán đã đọc kỹ bản tóm tắt pháp để hiểu các lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a legal brief": nộp một bản tóm tắt pháp (hành động chính thức gửi tài liệu lên tòa).

    • The attorney filed a legal brief arguing for dismissal of the case. (Luật sư đã nộp một bản tóm tắt pháp lập luận cho việc bác bỏ vụ án.)
  • "amicus curiae brief": bản tóm tắt của người bạn của tòa (một bên thứ ba không liên quan trực tiếp đến vụ án nhưng lợi ích pháp , được phép gửi tài liệu để hỗ trợ tòa án).

    • Several organizations submitted amicus curiae briefs in support of the defendant. (Nhiều tổ chức đã nộp các bản tóm tắt của người bạn của tòa để ủng hộ bị đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brief (danh từ): bản tóm tắt (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng trong luật thường chỉ "legal brief").

    • The brief was only five pages long. (Bản tóm tắt chỉ dài năm trang.)
  • Briefing (danh từ): cuộc họp thông báo ngắn gọn (không phải tài liệu pháp ).

    • The team had a morning briefing on the case. (Nhóm đã một cuộc họp thông báo buổi sáng về vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal memorandum: bản ghi nhớ pháp (thường dùng trong nội bộ văn phòng luật, ít chính thức hơn "legal brief").
  • Case summary: bản tóm tắt vụ án (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brief someone on something: cung cấp thông tin tóm tắt cho ai đó về điều .
    • The senior partner briefed the junior lawyer on the key points of the legal brief. (Đối tác cao cấp đã tóm tắt cho luật sư tập sự về các điểm chính của bản tóm tắt pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • In brief: nói ngắn gọn, tóm lại.
    • In brief, the legal brief argued that the law was unconstitutional. (Nói ngắn gọn, bản tóm tắt pháp lập luận rằng luật này vi hiến.)