legal code

legal code

The lawyer consults the legal code in her office.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ luật pháp, một hệ thống các quy tắc điều luật được một quốc gia hoặc tiểu bang thông qua áp dụng chính thức. "Legal code" bao gồm toàn bộ các luật lệ được hệ thống hóa, thường được sắp xếp theo một trật tự nhất định để điều chỉnh hành vi của công dân tổ chức trong phạm vi lãnh thổ đó.

dụ sử dụng
  • (Bộ luật pháp của quốc gia đã được cập nhật để bao gồm các quy định mới về quyền riêng tư kỹ thuật số.)
  • (Các luật sư phải nghiên cứu toàn bộ bộ luật pháp để hiểu quyền lợi nghĩa vụ của công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To codify into a legal code": hệ thống hóa thành bộ luật pháp.

    • The government decided to codify the unwritten customs into a formal legal code. (Chính phủ quyết định hệ thống hóa các phong tục bất thành văn thành một bộ luật pháp chính thức.)
  • "To violate the legal code": vi phạm bộ luật pháp.

    • Any action that violates the legal code is subject to punishment. (Bất kỳ hành động nào vi phạm bộ luật pháp đều phải chịu hình phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal (tính từ): thuộc về pháp luật.
    • The document has no legal value without a signature. (Tài liệu này không giá trị pháp nếu thiếu chữ ký.)
  • Code (danh từ): bộ quy tắc, mật mã.
    • The school has a strict dress code. (Trường học quy định nghiêm ngặt về trang phục.)
  • Legal system (danh từ): hệ thống pháp luật (rộng hơn, bao gồm tòa án, cơ quan thực thi pháp luật).
    • The legal system ensures justice is served. (Hệ thống pháp luật đảm bảo công lý được thực thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Code of law: bộ luật.
    • The Napoleonic Code is a famous code of law. (Bộ luật Napoléon một bộ luật nổi tiếng.)
  • Statute book: sách luật (tập hợp các đạo luật).
    • The new law was added to the statute book. (Luật mới đã được thêm vào sách luật.)
  • Legislation: pháp luật, luật pháp.
    • The legislation aims to reduce carbon emissions. (Pháp luật nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lay down a legal code: ban hành bộ luật pháp.
    • The emperor laid down a comprehensive legal code for the empire. (Hoàng đế đã ban hành một bộ luật pháp toàn diện cho đế chế.)
  • To interpret a legal code: giải thích bộ luật pháp.
    • Judges interpret the legal code to apply it to specific cases. (Các thẩm phán giải thích bộ luật pháp để áp dụng vào các vụ việc cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • The letter of the law: chữ nghĩa của luật pháp (tuân thủ đúng từng điều khoản).
    • They followed the legal code strictly, according to the letter of the law. (Họ tuân thủ bộ luật pháp một cách nghiêm ngặt, theo đúng chữ nghĩa của luật.)
  • Beyond the legal code: ngoài phạm vi của bộ luật pháp.
    • Some ethical issues are beyond the legal code and require moral judgment. (Một số vấn đề đạo đức nằm ngoài phạm vi của bộ luật pháp đòi hỏi phán xét về luân lý.)