legal community
Định nghĩa
Danh từ: "legal community" (cộng đồng pháp lý) chỉ tập hợp những cá nhân có đủ tư cách hành nghề luật trong một khu vực tài phán cụ thể. Thuật ngữ này bao gồm các luật sư, thẩm phán, giáo sư luật, và những người hành nghề luật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng pháp lý ở New Jersey nổi tiếng với các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.)
- (Các thành viên mới được chào đón vào cộng đồng pháp lý sau khi vượt qua kỳ thi luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the legal community": là một thành viên của cộng đồng pháp lý.
- After years of practice, she is now a respected part of the legal community. (Sau nhiều năm hành nghề, cô ấy hiện là một phần được kính trọng của cộng đồng pháp lý.)
- "the broader legal community": cộng đồng pháp lý rộng lớn hơn, bao gồm cả các tổ chức và hiệp hội luật.
- The broader legal community is debating the new legislation. (Cộng đồng pháp lý rộng lớn hơn đang tranh luận về luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Legal profession (danh từ): nghề luật, chỉ chung các hoạt động liên quan đến luật pháp.
- The legal profession requires years of training. (Nghề luật đòi hỏi nhiều năm đào tạo.)
- Bar (danh từ): đoàn luật sư, thường được dùng thay thế cho "legal community".
- He was admitted to the bar in 2020. (Anh ấy được gia nhập đoàn luật sư vào năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
- Bar association: hiệp hội luật sư, một tổ chức đại diện cho cộng đồng pháp lý.
- Legal fraternity: hội luật gia, thường mang tính trang trọng hơn.
- Judicial body: cơ quan tư pháp, nhấn mạnh vào các thẩm phán và tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "legal community".
Thành ngữ liên quan
- To be called to the bar: được công nhận là luật sư, chính thức gia nhập cộng đồng pháp lý.
- She was called to the bar after completing her apprenticeship. (Cô ấy được công nhận là luật sư sau khi hoàn thành thời gian tập sự.)
- To practice before the bar: hành nghề luật sư trước tòa.
- Only licensed attorneys can practice before the bar. (Chỉ có luật sư được cấp phép mới có thể hành nghề trước tòa.)