legal fee

legal fee

The lawyer explains the legal fee to the client.

Định nghĩa

Danh từ: Phí pháp khoản tiền phải trả cho các dịch vụ pháp , thường cho luật sư hoặc công ty luật.

dụ sử dụng
  • (Khách hàng phải trả một khoản phí pháp lớn cho vụ kiện tại tòa.)
  • (Phí pháp có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của vụ việc.)
  • ( ấy ngạc nhiên trước mức phí pháp cao luật sư của mình tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur legal fees": phát sinh phí pháp (thường do thuê luật sư hoặc tham gia tố tụng).

    • The company incurred substantial legal fees during the merger. (Công ty đã phát sinh phí pháp đáng kể trong quá trình sáp nhập.)
  • "to cover legal fees": chi trả phí pháp .

    • The insurance policy will cover all legal fees related to the accident. (Chính sách bảo hiểm sẽ chi trả toàn bộ phí pháp liên quan đến vụ tai nạn.)
  • "legal fee agreement": thỏa thuận về phí pháp (giữa luật sư khách hàng).

    • Before starting the case, they signed a legal fee agreement. (Trước khi bắt đầu vụ kiện, họ đã một thỏa thuận về phí pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Legal (tính từ): thuộc về pháp luật, hợp pháp.
    • He sought legal advice before signing the contract. (Anh ấy đã tìm lời khuyên pháp trước khi hợp đồng.)
  • Fee (danh từ): phí, lệ phí (nói chung).
    • The entrance fee to the museum is $10. (Phí vào cửa bảo tàng 10 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Attorney's fee: phí luật sư (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
    • The attorney's fee was paid in advance. (Phí luật sư đã được thanh toán trước.)
  • Lawyer's charge: phí luật sư (cách diễn đạt thông dụng).
    • The lawyer's charge for the consultation was reasonable. (Phí luật sư cho buổi tư vấn hợp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay for: thanh toán (thường đi kèm với "legal fee").
    • They had to pay for the legal fee out of their own pocket. (Họ phải tự bỏ tiền túi để thanh toán phí pháp .)
  • Charge for: tính phí (cho dịch vụ).
    • The firm charged a high legal fee for the defense. (Công ty đã tính một khoản phí pháp cao cho việc bào chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "a legal fee is money well spent": phí pháp khoản tiền xứng đáng (ám chỉ chi phí hợp cho dịch vụ pháp chất lượng).
    • Even though it was expensive, the legal fee was money well spent for winning the case. ( đắt đỏ, nhưng khoản phí pháp đó xứng đáng để thắng kiện.)