legal injury
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiệt hại pháp lý: "legal injury" (thiệt hại pháp lý) là bất kỳ tổn hại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc vi phạm một quyền hợp pháp. Đây là khái niệm dùng trong luật để chỉ sự xâm phạm đến quyền lợi được pháp luật bảo vệ, dẫn đến hậu quả về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án xác định rằng nguyên đơn đã chịu một thiệt hại pháp lý do bị đơn vi phạm hợp đồng.)
- (Phải chứng minh được thiệt hại pháp lý trước khi có thể được bồi thường thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer a legal injury": chịu một thiệt hại pháp lý.
- The company suffered a legal injury when its trademark was infringed. (Công ty đã chịu một thiệt hại pháp lý khi nhãn hiệu của họ bị xâm phạm.)
- "to cause a legal injury": gây ra thiệt hại pháp lý.
- Negligence can cause a legal injury to another party. (Sự cẩu thả có thể gây ra thiệt hại pháp lý cho bên khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Injury (danh từ): thiệt hại, tổn thương (nói chung, không nhất thiết mang tính pháp lý).
- He sustained a physical injury from the accident. (Anh ấy bị một tổn thương thể chất từ vụ tai nạn.)
- Legal harm (danh từ): tổn hại pháp lý (tương tự "legal injury").
- The plaintiff must demonstrate legal harm to have standing in court. (Nguyên đơn phải chứng minh tổn hại pháp lý để có tư cách khởi kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Legal damage: thiệt hại pháp lý (thường dùng trong ngữ cảnh bồi thường).
- The jury awarded compensation for the legal damage caused by the defamation. (Bồi thẩm đoàn đã trao bồi thường cho thiệt hại pháp lý do hành vi phỉ báng gây ra.)
- Wrongful injury: thiệt hại do hành vi trái pháp luật.
- A wrongful injury occurs when someone's rights are violated without justification. (Thiệt hại do hành vi trái pháp luật xảy ra khi quyền của ai đó bị xâm phạm mà không có lý do chính đáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "legal injury" vì đây là thuật ngữ pháp lý cố định.
Thành ngữ liên quan
- "No harm, no foul": Không có thiệt hại, không có vi phạm (thành ngữ pháp lý thông dụng, nhưng không trực tiếp đồng nghĩa).
- If no legal injury occurred, the case is often dismissed. (Nếu không có thiệt hại pháp lý xảy ra, vụ kiện thường bị bác bỏ.)