legal philosophy
Danh từ: Triết học pháp luật - Ngành triết học nghiên cứu về pháp luật: "legal philosophy" là một nhánh của triết học, tập trung vào bản chất, nguồn gốc, mục đích và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Nó đặt ra những câu hỏi như: Pháp luật là gì? Tại sao chúng ta phải tuân theo pháp luật? Làm thế nào để pháp luật được giải thích và áp dụng một cách công bằng?
- (Triết học pháp luật xem xét mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức.)
- (Nhiều thẩm phán dựa vào các nguyên tắc từ triết học pháp luật khi đưa ra các quyết định khó khăn của tòa án.)
"to study legal philosophy": nghiên cứu triết học pháp luật.
- She decided to study legal philosophy to understand the foundations of justice. (Cô ấy quyết định nghiên cứu triết học pháp luật để hiểu nền tảng của công lý.)
"to apply legal philosophy": áp dụng triết học pháp luật.
- The lawyer applied legal philosophy to argue for a reinterpretation of the law. (Luật sư đã áp dụng triết học pháp luật để tranh luận cho việc giải thích lại luật.)
Legal philosopher (danh từ): nhà triết học pháp luật.
- A legal philosopher often debates the nature of rights and duties. (Một nhà triết học pháp luật thường tranh luận về bản chất của các quyền và nghĩa vụ.)
Philosophy of law (danh từ): triết học pháp luật (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
- The philosophy of law explores questions about legal validity. (Triết học pháp luật khám phá các câu hỏi về hiệu lực pháp lý.)
- Jurisprudence (danh từ): khoa học pháp lý, lý luận về pháp luật (thường được dùng thay thế cho "legal philosophy" trong ngữ cảnh học thuật).
- Jurisprudence is a key subject in law schools. (Khoa học pháp lý là một môn học chính trong các trường luật.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "legal philosophy".
"Letter of the law": chữ nghĩa của luật pháp (liên quan đến cách diễn giải cứng nhắc, thường được thảo luận trong triết học pháp luật).
- Legal philosophy often criticizes a strict adherence to the letter of the law. (Triết học pháp luật thường chỉ trích việc tuân thủ cứng nhắc chữ nghĩa của luật pháp.)
"Spirit of the law": tinh thần của luật pháp (ý định hoặc mục đích đằng sau luật, trái ngược với chữ nghĩa).
- Judges must balance the spirit of the law with its literal text. (Các thẩm phán phải cân bằng tinh thần của luật pháp với văn bản nguyên văn của nó.)