legal principle

legal principle

A judge explains a legal principle to a jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc pháp : "legal principle" một nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc nền tảng làm cơ sở cho việc xây dựng giải thích hệ thống pháp luật. thường được rút ra từ các án lệ, học thuyết pháp , hoặc các quy định hiến pháp, tính chất chỉ đạo trong việc áp dụng luật.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tắc pháp "vô tội cho đến khi được chứng minh tội" nền tảng trong luật hình sự.)
  • (Quyết định của tòa án này dựa trên nguyên tắc pháp về tiền lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a legal principle": thiết lập một nguyên tắc pháp .

    • The Supreme Court established a new legal principle regarding privacy rights. (Tòa án Tối cao đã thiết lập một nguyên tắc pháp mới liên quan đến quyền riêng tư.)
  • "to apply a legal principle": áp dụng một nguyên tắc pháp .

    • Judges must carefully apply the legal principle of proportionality in sentencing. (Thẩm phán phải áp dụng cẩn thận nguyên tắc pháp về tính tương xứng trong việc tuyên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên tắc pháp luật (legal rule): thường cụ thể hơn, khác với "legal principle" mang tính khái quát nền tảng.
  • Học thuyết pháp (legal doctrine): một tập hợp các nguyên tắc pháp hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc pháp (legal rule): có thể thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "legal principle" nhấn mạnh tính nền tảng hơn.
  • Nguyên pháp (legal maxim): thường các câu châm ngôn ngắn gọn, mang tính truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "legal principle"; thay vào đó, sử dụng động từ như "establish", "apply", "uphold" kèm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • A cornerstone of law: một nền tảng của pháp luật, thường dùng để chỉ các nguyên tắc pháp quan trọng.
    • The principle of equality before the law is a cornerstone of legal systems. (Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật một nền tảng của các hệ thống pháp .)