legal profession

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành luật, giới luật: "legal profession" chỉ tập thể những người được đào tạo hành nghề luật, bao gồm luật sư, thẩm phán, công tố viên, các chuyên gia pháp khác trong một khu vực tài phán cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được gia nhập ngành luật sau khi vượt qua kỳ thi luật sư.)
  • (Ngành luật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì pháp quyền.)
  • (Nhiều người tôn trọng ngành luật sự cống hiến của cho công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the legal profession": gia nhập ngành luật.

    • She decided to enter the legal profession after completing her law degree. ( ấy quyết định gia nhập ngành luật sau khi hoàn thành bằng luật.)
  • "to be a member of the legal profession": thành viên của ngành luật.

    • As a member of the legal profession, he must adhere to strict ethical codes. ( một thành viên của ngành luật, anh ấy phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
  • "the legal profession in [country]": ngành luậtmột quốc gia cụ thể.

    • The legal profession in Vietnam has grown significantly in recent decades. (Ngành luật ở Việt Nam đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal (adj): thuộc về luật pháp.

    • She works in a legal firm. ( ấy làm việc tại một công ty luật.)
  • Profession (n): nghề nghiệp, đặc biệt nghề đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.

    • Medicine is a respected profession. (Y học một nghề được tôn trọng.)
  • Legal practitioner (n): người hành nghề luật.

    • Legal practitioners include lawyers and judges. (Người hành nghề luật bao gồm luật sư thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • The bar: giới luật sư (thường dùng để chỉ các luật sư được phép hành nghề trước tòa).
    • He was called to the bar last year. (Anh ấy được gia nhập giới luậtvào năm ngoái.)
  • Legal community: cộng đồng pháp .
    • The legal community gathered for a conference. (Cộng đồng pháp đã tụ họp cho một hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Practice law: hành nghề luật.

    • She has been practicing law for over a decade. ( ấy đã hành nghề luật hơn một thập kỷ.)
  • Join the bar: gia nhập giới luật sư.

    • After the exam, he joined the bar in his state. (Sau kỳ thi, anh ấy gia nhập giới luậttại tiểu bang của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To read law: học luật (cách nói cổ điển).

    • He is reading law at a prestigious university. (Anh ấy đang học luật tại một trường đại học danh tiếng.)
  • The long arm of the law: pháp luật sức mạnh bao trùm.

    • No criminal can escape the long arm of the law, thanks to the legal profession. (Không tội phạm nào có thể trốn tránh được pháp luật, nhờ vào ngành luật.)