legal relation
Định nghĩa
Danh từ: Mối quan hệ pháp lý (legal relation) là một mối quan hệ mang tính chuyên nghiệp được điều chỉnh bởi pháp luật, ví dụ như mối quan hệ giữa luật sư và thân chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ pháp lý giữa luật sư và thân chủ dựa trên sự tin tưởng và bảo mật.)
- (Một hợp đồng tạo ra mối quan hệ pháp lý giữa các bên liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a legal relation": thiết lập một mối quan hệ pháp lý.
- Signing the agreement establishes a legal relation between the employer and the employee. (Việc ký thỏa thuận thiết lập một mối quan hệ pháp lý giữa người sử dụng lao động và người lao động.)
"to terminate a legal relation": chấm dứt một mối quan hệ pháp lý.
- The court's decision terminated the legal relation between the two companies. (Quyết định của tòa án đã chấm dứt mối quan hệ pháp lý giữa hai công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Legal relationship (danh từ): mối quan hệ pháp lý (dạng thay thế phổ biến).
- The legal relationship between a doctor and a patient is governed by medical ethics. (Mối quan hệ pháp lý giữa bác sĩ và bệnh nhân được điều chỉnh bởi đạo đức y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Juridical relation: quan hệ pháp lý (thuật ngữ trang trọng hơn).
- Legal bond: ràng buộc pháp lý (nhấn mạnh tính ràng buộc).
Các cụm từ liên quan
- In a legal relation: trong một mối quan hệ pháp lý.
- Both parties are in a legal relation defined by the contract. (Cả hai bên đang ở trong một mối quan hệ pháp lý được xác định bởi hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- To be bound by a legal relation: bị ràng buộc bởi một mối quan hệ pháp lý.
- As a trustee, she is bound by a legal relation to act in the beneficiary's best interest. (Với tư cách là người được ủy thác, cô ấy bị ràng buộc bởi một mối quan hệ pháp lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng.)