legal representation

legal representation

A lawyer provides legal representation to a client in a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đại diện pháp : "legal representation" chỉ hành động hoặc trạng thái một người được một luật sư hoặc người thẩm quyền pháp đại diện để bảo vệ quyền lợi lợi ích hợp pháp của họ trước tòa án hoặc các cơ quan pháp luật.
dụ sử dụng
  • (Bị cáo không đủ khả năng chi trả cho sự đại diện pháp .)
  • (Mọi công dân đều quyền được đại diện pháp trong một vụ án hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have legal representation": người đại diện pháp .

    • The company ensured that all employees had legal representation during the investigation. (Công ty đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều đại diện pháp trong quá trình điều tra.)
  • "to provide legal representation": cung cấp sự đại diện pháp .

    • The state provides legal representation for those who cannot afford it. (Nhà nước cung cấp sự đại diện pháp cho những người không đủ khả năng chi trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal (adj): thuộc về pháp luật, hợp pháp.

    • The contract is legally binding. (Hợp đồng hiệu lực pháp .)
  • Representation (n): sự đại diện, sự biểu hiện.

    • The artist's representation of nature is beautiful. (Sự thể hiện thiên nhiên của họa sĩ thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal counsel: luật sư tư vấn, người đại diện pháp .
  • Attorney representation: sự đại diện bởi luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Represent in court: đại diện trước tòa.
    • The lawyer will represent her client in court. (Luật sư sẽ đại diện cho thân chủ của mình trước tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Right to legal representation: quyền được đại diện pháp .

    • The right to legal representation is a fundamental principle of justice. (Quyền được đại diện pháp một nguyên tắc cơ bản của công lý.)
  • Access to legal representation: khả năng tiếp cận sự đại diện pháp .

    • Limited access to legal representation can lead to unfair trials. (Khả năng tiếp cận hạn chế đối với sự đại diện pháp có thể dẫn đến các phiên tòa bất công.)