legal representative
Danh từ: - Người đại diện hợp pháp: "legal representative" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền hợp pháp để hành động thay mặt cho một người khác trong các vấn đề pháp lý, tài chính, hoặc hành chính. Người này có thể là người được ủy quyền theo giấy ủy quyền (power of attorney), người thi hành di chúc (executor of a will), hoặc người giám hộ hợp pháp.
- (Người đại diện hợp pháp đã ký hợp đồng thay mặt cho khách hàng lớn tuổi.)
- (Sau khi người lập di chúc qua đời, người đại diện hợp pháp đã phân chia tài sản theo di chúc.)
"to act as a legal representative": hành động với tư cách là người đại diện hợp pháp.
- The lawyer was appointed to act as the legal representative for the minor child. (Luật sư được chỉ định để hành động với tư cách là người đại diện hợp pháp cho đứa trẻ vị thành niên.)
"legal representative of the estate": người đại diện hợp pháp của di sản.
- The court appointed a legal representative of the estate to manage the inheritance. (Tòa án đã chỉ định một người đại diện hợp pháp của di sản để quản lý tài sản thừa kế.)
Legal representation (danh từ): sự đại diện hợp pháp (khái niệm trừu tượng).
- The defendant has the right to legal representation. (Bị cáo có quyền được đại diện hợp pháp.)
Representative (danh từ): người đại diện (nói chung, không nhất thiết hợp pháp).
- She is the sales representative of the company. (Cô ấy là đại diện bán hàng của công ty.)
- Agent: người đại diện (có thẩm quyền hành động thay mặt).
- Attorney-in-fact: người được ủy quyền (theo giấy ủy quyền).
- Executor: người thi hành di chúc.
- Guardian: người giám hộ (cho trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi).
Act for: hành động thay mặt cho.
- The legal representative can act for the client in court. (Người đại diện hợp pháp có thể hành động thay mặt cho khách hàng tại tòa án.)
Stand in for: thay thế tạm thời.
- The legal representative stood in for the CEO during the meeting. (Người đại diện hợp pháp đã thay thế CEO trong cuộc họp.)
- In loco parentis: thay mặt cha mẹ (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc pháp lý).
- The teacher acts in loco parentis, serving as a legal representative for the student during school hours. (Giáo viên hành động thay mặt cha mẹ, đóng vai trò là người đại diện hợp pháp cho học sinh trong giờ học.)