legal right

legal right

A citizen exercises their legal right to vote in a local election.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền hợp pháp: "legal right" chỉ một quyền lợi được pháp luật công nhận bảo vệ. Đây quyền một cá nhân hoặc tổ chức được dựa trên các quy định của hệ thống pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Mỗi công dân đều quyền hợp pháp để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.)
  • (Công ty đã đấu tranh cho quyền hợp pháp của mình để sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a legal right to something": quyền hợp pháp đối với một thứ đó.
    • She has a legal right to inherit the property. ( ấy quyền hợp pháp để thừa kế tài sản.)
  • "to assert a legal right": khẳng định một quyền hợp pháp.
    • The tenant asserted her legal right to a habitable living space. (Người thuê nhà đã khẳng định quyền hợp pháp của mình đối với một không gian sống có thểđược.)
  • "to waive a legal right": từ bỏ một quyền hợp pháp.
    • He decided to waive his legal right to a trial by jury. (Anh ấy quyết định từ bỏ quyền hợp pháp của mình để được xét xử bởi bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal rights (danh từ số nhiều): các quyền hợp pháp.
    • The constitution guarantees legal rights to all citizens. (Hiến pháp đảm bảo các quyền hợp pháp cho mọi công dân.)
  • Right (danh từ): quyền lợi (không nhất thiết phải được pháp luật quy định).
    • Everyone has the right to freedom of speech. (Mọi người đều quyền tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Statutory right: quyền theo luật định (quyền được quy định cụ thể trong văn bản luật).
  • Entitlement: quyền được hưởng (thường dùng trong ngữ cảnh phúc lợi hoặc bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "legal right".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a legal right to do something": quyền hợp pháp để làm điều đó.
    • You have a legal right to remain silent. (Bạn quyền hợp pháp để giữ im lặng.)