legal separation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ly thân hợp pháp: "legal separation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng một cặp vợ chồng ngừng chung sống với nhau, nhưng vẫn còn quan hệ hôn nhân hợp pháp. Điều này có thể xảy ra theo thỏa thuận chung giữa hai bên hoặc theo lệnh của tòa án.
- Phán quyết của tòa án: "legal separation" cũng có thể chỉ một bản án hoặc quyết định của tòa án quy định rõ quyền lợi và trách nhiệm của vợ chồng khi sống riêng, bao gồm các vấn đề như tài sản, con cái, và hỗ trợ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm xung đột, cặp đôi quyết định nộp đơn xin ly thân hợp pháp thay vì ly hôn.)
- (Tòa án đã ban hành một phán quyết ly thân hợp pháp, quy định cách cặp đôi quản lý tài chính khi sống riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek a legal separation": tìm kiếm hoặc yêu cầu ly thân hợp pháp.
- Many couples seek a legal separation as a step before divorce. (Nhiều cặp đôi tìm kiếm ly thân hợp pháp như một bước trước khi ly hôn.)
- "to obtain a legal separation": đạt được hoặc nhận được phán quyết ly thân hợp pháp.
- She obtained a legal separation that allowed her to keep the family home. (Cô ấy đã nhận được phán quyết ly thân hợp pháp cho phép cô giữ lại nhà gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Separation (n): sự chia ly, sự tách rời (không nhất thiết mang tính pháp lý).
- The separation of the couple was amicable. (Sự chia ly của cặp đôi diễn ra trong hòa bình.)
- Legal (adj): hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- They signed a legal agreement for the separation. (Họ đã ký một thỏa thuận hợp pháp cho việc ly thân.)
Từ đồng nghĩa
- Judicial separation: ly thân theo phán quyết của tòa án, đồng nghĩa với "legal separation" trong ngữ cảnh pháp lý.
- Living apart: sống riêng, không chính thức như "legal separation" nhưng mô tả trạng thái tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Separate legally: ly thân hợp pháp (dùng như động từ).
- They decided to separate legally to protect their assets. (Họ quyết định ly thân hợp pháp để bảo vệ tài sản.)
Thành ngữ liên quan
- A trial separation: ly thân thử nghiệm, thường không chính thức, để xem xét khả năng hòa giải.
- They agreed to a trial separation for six months. (Họ đồng ý ly thân thử nghiệm trong sáu tháng.)