legalese

legalese

A lawyer explains the contract in plain English, avoiding legalese.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Ngôn ngữ pháp rắc rối, khó hiểu: "legalese" chỉ phong cách viết hoặc nói sử dụng từ vựng chuyên môn, trừu tượng phức tạp của ngành luật, thường gây khó khăn cho người không chuyên.
dụ sử dụng
  • (Hợp đồng đầy rẫy ngôn ngữ pháp rắc rối khiến khách hàng bối rối.)
  • (Luật sư thường sử dụng ngôn ngữ pháp phức tạp để làm cho tài liệu nghe có vẻ uy quyền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut through the legalese": cắt bỏ ngôn ngữ pháp rắc rối để hiểu vấn đề.

    • The judge helped the jury cut through the legalese of the case. (Thẩm phán đã giúp bồi thẩm đoàn cắt bỏ ngôn ngữ pháp rắc rối của vụ án.)
  • "legalese-laden" (tính từ ghép): chứa đầy ngôn ngữ pháp khó hiểu.

    • The legalese-laden policy statement was incomprehensible to the public. (Tuyên bố chính sách chứa đầy ngôn ngữ pháp khó hiểu đối với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal jargon (cụm danh từ): biệt ngữ pháp , tương tự như "legalese".

    • Legal jargon can be a barrier to access to justice. (Biệt ngữ pháp có thể rào cản tiếp cận công lý.)
  • Plain language (cụm danh từ): ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu (trái nghĩa với "legalese").

    • Many countries now require government documents to be written in plain language. (Nhiều quốc gia hiện yêu cầu tài liệu chính phủ phải được viết bằng ngôn ngữ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal terminology: thuật ngữ pháp .
  • Lawyer speak: cách nói của luật sư (thường mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Translate into legalese: dịch sang ngôn ngữ pháp .

    • The translator had to translate the simple agreement into legalese. (Người dịch phải dịch thỏa thuận đơn giản sang ngôn ngữ pháp .)
  • Simplify the legalese: đơn giản hóa ngôn ngữ pháp .

    • The lawyer tried to simplify the legalese for her client. (Luật sư đã cố gắng đơn giản hóa ngôn ngữ pháp cho thân chủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in legalese: lạc trong cung ngôn ngữ pháp .
    • Many people feel lost in legalese when reading insurance policies. (Nhiều người cảm thấy lạc trong cung ngôn ngữ pháp khi đọc hợp đồng bảo hiểm.)