legendary creature
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật huyền thoại: "legendary creature" chỉ một loài quái vật hoặc sinh vật không thể kiểm chứng nhưng được công chúng chấp nhận như một điều có thể có thật. Những sinh vật này thường xuất hiện trong truyền thuyết, văn hóa dân gian, hoặc các câu chuyện thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Quái vật hồ Loch Ness là một sinh vật huyền thoại nổi tiếng mà nhiều người tin rằng sống ở một hồ nước ở Scotland.)
- (Rồng là những sinh vật huyền thoại xuất hiện trong văn hóa dân gian của nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a legendary creature in one's own right": trở thành một sinh vật huyền thoại theo cách riêng.
- Bigfoot is a legendary creature in its own right, often reported in North American forests. (Người rừng Bigfoot là một sinh vật huyền thoại theo cách riêng, thường được báo cáo trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
"to classify as a legendary creature": được phân loại là sinh vật huyền thoại.
- Unicorns are classified as legendary creatures due to the lack of scientific evidence. (Kỳ lân được phân loại là sinh vật huyền thoại do thiếu bằng chứng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Legendary (tính từ): huyền thoại, thuộc về huyền thoại.
- The legendary creature is often depicted in ancient art. (Sinh vật huyền thoại thường được mô tả trong nghệ thuật cổ đại.)
Mythical creature (danh từ): sinh vật thần thoại (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh vào tính thần thoại hơn là truyền thuyết).
- The phoenix is a mythical creature that rises from its ashes. (Phượng hoàng là một sinh vật thần thoại sống lại từ tro tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Mythical beast: quái vật thần thoại.
- Folklore monster: quái vật dân gian.
- Cryptid: sinh vật bí ẩn (thường dùng cho các sinh vật chưa được khoa học xác nhận, nhưng vẫn được báo cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To believe in a legendary creature: tin vào một sinh vật huyền thoại.
- Many people believe in the legendary creature known as the Yeti. (Nhiều người tin vào sinh vật huyền thoại được gọi là Người tuyết Yeti.)
To search for a legendary creature: tìm kiếm một sinh vật huyền thoại.
- Expeditions have been organized to search for the legendary creature in the Amazon. (Các cuộc thám hiểm đã được tổ chức để tìm kiếm sinh vật huyền thoại ở Amazon.)
Thành ngữ liên quan
A legendary creature of the imagination: một sinh vật huyền thoại của trí tưởng tượng.
- The griffin is a legendary creature of the imagination, combining features of a lion and an eagle. (Griffin là một sinh vật huyền thoại của trí tưởng tượng, kết hợp đặc điểm của sư tử và đại bàng.)
To be as elusive as a legendary creature: khó nắm bắt như một sinh vật huyền thoại.
- Finding a rare species in the wild can be as elusive as a legendary creature. (Tìm một loài quý hiếm trong tự nhiên có thể khó nắm bắt như một sinh vật huyền thoại.)