legionary ant
Định nghĩa
Danh từ: Kiến lính là một loại kiến nhiệt đới có tập tính du mục, chủ yếu săn mồi là các loài côn trùng khác. Chúng di chuyển thành đàn lớn và tấn công con mồi một cách có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn kiến lính diễu hành xuyên qua khu rừng thành một hàng dài khổng lồ.)
- (Nông dân sợ kiến lính vì chúng có thể tàn phá quần thể côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"legionary ant swarm": đàn kiến lính đông đảo.
- The legionary ant swarm moved like a living wave across the ground. (Đàn kiến lính di chuyển như một làn sóng sống trên mặt đất.)
"legionary ant raid": cuộc tấn công của kiến lính.
- The legionary ant raid left no insect alive in its path. (Cuộc tấn công của kiến lính không để lại con côn trùng nào sống sót trên đường đi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Army ant (danh từ): kiến quân đội – một tên gọi khác của kiến lính, thường được dùng thay thế.
- Army ants are known for their aggressive hunting behavior. (Kiến quân đội nổi tiếng với hành vi săn mồi hung hãn.)
Driver ant (danh từ): kiến lái – một loại kiến lính ở châu Phi, có kích thước lớn hơn.
- Driver ants can form columns up to 20 meters wide. (Kiến lái có thể tạo thành hàng dài rộng tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến quân đội: loại kiến có tập tính du mục, săn mồi theo đàn.
- Kiến du mục: kiến di chuyển liên tục để tìm kiếm thức ăn.
Các cụm từ liên quan
Legionary ant colony: tổ kiến lính.
- A legionary ant colony can contain millions of individuals. (Một tổ kiến lính có thể chứa hàng triệu cá thể.)
Legionary ant behavior: hành vi của kiến lính.
- The legionary ant behavior involves coordinated attacks on prey. (Hành vi của kiến lính bao gồm các cuộc tấn công phối hợp vào con mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Like a legionary ant (giống như kiến lính): chỉ sự di chuyển đông đảo, có tổ chức và không ngừng nghỉ.
- The protesters moved like legionary ants through the city streets. (Những người biểu tình di chuyển như kiến lính qua các con phố trong thành phố.)