legionella
Legionella bacteria can multiply in the cooling towers of large air conditioning systems.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn Legionella: Là một loại vi khuẩn hình que, hiếu khí, Gram âm, có khả năng di chuyển nhờ roi. Loại vi khuẩn này phát triển mạnh trong các hệ thống sưởi ấm trung tâm và điều hòa không khí, và có thể gây ra bệnh Legionnaire (một dạng viêm phổi nặng).
Ví dụ sử dụng
- (Sự bùng phát vi khuẩn Legionella trong các tháp giải nhiệt của bệnh viện đã gây ra nhiều ca viêm phổi.)
- (Việc bảo trì thường xuyên các hệ thống nước là cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn Legionella.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legionella pneumophila": Tên khoa học của loài phổ biến nhất gây bệnh Legionnaire.
- Legionella pneumophila is the primary cause of Legionnaires' disease. (Legionella pneumophila là nguyên nhân chính gây bệnh Legionnaire.)
"Legionella colonization": Sự xâm chiếm của vi khuẩn Legionella trong một hệ thống nước.
- Legionella colonization in hotel water systems can pose a serious health risk to guests. (Sự xâm chiếm của vi khuẩn Legionella trong hệ thống nước của khách sạn có thể gây nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
Legionellosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn Legionella gây ra, bao gồm bệnh Legionnaire và sốt Pontiac.
- Legionellosis can manifest as either a severe pneumonia or a mild flu-like illness. (Bệnh Legionellosis có thể biểu hiện dưới dạng viêm phổi nặng hoặc bệnh giống cúm nhẹ.)
Legionnaires' disease (danh từ riêng): Bệnh Legionnaire, một dạng viêm phổi nặng do Legionella gây ra.
- Legionnaires' disease was first identified after an outbreak at an American Legion convention in 1976. (Bệnh Legionnaire lần đầu được xác định sau một đợt bùng phát tại hội nghị của Hội Cựu chiến binh Mỹ vào năm 1976.)
Từ đồng nghĩa
- Pathogenic bacterium: Vi khuẩn gây bệnh (nghĩa rộng hơn).
- Waterborne pathogen: Tác nhân gây bệnh qua đường nước (chỉ các sinh vật gây bệnh lây qua nước, bao gồm Legionella).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thrive in: Phát triển mạnh trong (môi trường nào đó).
- Legionella thrives in warm, stagnant water. (Vi khuẩn Legionella phát triển mạnh trong nước ấm, tù đọng.)
Spread through: Lây lan qua (đường nào đó).
- Legionella spreads through aerosolized water droplets from contaminated systems. (Vi khuẩn Legionella lây lan qua các giọt nước nhỏ li ti từ hệ thống nước bị ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "legionella" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.