legislating
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động làm luật, ban hành luật: "legislating" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra, thông qua hoặc ban hành các đạo luật. Đây là một danh từ không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legislating of new environmental regulations took several months. (Hoạt động làm luật về các quy định môi trường mới đã mất vài tháng.)
- Legislating is a complex process that requires careful debate. (Hoạt động làm luật là một quy trình phức tạp đòi hỏi tranh luận cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the art of legislating": nghệ thuật làm luật.
- Many politicians study the art of legislating to become effective lawmakers. (Nhiều chính trị gia nghiên cứu nghệ thuật làm luật để trở thành nhà lập pháp hiệu quả.)
"legislating from the bench": làm luật từ ghế tòa án (chỉ việc thẩm phán đưa ra phán quyết có tính chất tạo luật thay vì chỉ giải thích luật).
- Critics accused the judge of legislating from the bench. (Những người chỉ trích cáo buộc vị thẩm phán đã làm luật từ ghế tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Legislate (động từ): làm luật, ban hành luật.
- The government plans to legislate on healthcare reform. (Chính phủ có kế hoạch làm luật về cải cách y tế.)
Legislator (danh từ): nhà lập pháp.
- The legislator introduced a bill to improve education. (Nhà lập pháp đã trình một dự luật để cải thiện giáo dục.)
Legislation (danh từ): pháp luật, đạo luật (kết quả của hành động legislating).
- New legislation was passed to protect the environment. (Đạo luật mới đã được thông qua để bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Lawmaking: quá trình tạo ra luật.
- Enactment: sự ban hành (luật).
- Rulemaking: ban hành quy tắc (thường dùng trong cơ quan hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Legislate for/against: làm luật để ủng hộ/phản đối điều gì.
- The new law legislates against discrimination. (Luật mới làm luật chống lại sự phân biệt đối xử.)
- We need to legislate for better data protection. (Chúng ta cần làm luật để bảo vệ dữ liệu tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Legislate in haste, repent at leisure: làm luật vội vàng, hối hận lâu dài (ý nói việc ban hành luật mà không suy xét kỹ sẽ dẫn đến hậu quả xấu).
- The government passed the law quickly without proper debate, but now they see the problems. Legislating in haste, repent at leisure. (Chính phủ đã thông qua luật nhanh chóng mà không tranh luận đúng mức, nhưng giờ họ thấy vấn đề. Làm luật vội vàng, hối hận lâu dài.)