legislative assembly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lập pháp: "legislative assembly" chỉ một nhóm người được bầu cử có quyền soạn thảo, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp. Đây thường là tên gọi của hạ viện hoặc cơ quan lập pháp trong một số hệ thống chính trị.
- Hội đồng lập pháp: Trong bối cảnh cụ thể, "legislative assembly" có thể chỉ một hội đồng lập pháp cấp bang hoặc vùng lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng lập pháp đã thông qua một đạo luật mới về cải cách giáo dục.)
- (Các thành viên của cơ quan lập pháp đã tranh luận về ngân sách trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convene a legislative assembly": triệu tập một cơ quan lập pháp.
- The governor convened a special legislative assembly to address the crisis. (Thống đốc đã triệu tập một hội đồng lập pháp đặc biệt để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- "dissolution of the legislative assembly": giải tán cơ quan lập pháp.
- The dissolution of the legislative assembly led to a new election. (Việc giải tán hội đồng lập pháp đã dẫn đến một cuộc bầu cử mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp nói chung.
- The state legislature meets twice a year. (Cơ quan lập pháp tiểu bang họp hai lần một năm.)
- Assembly (danh từ): hội đồng, đại hội (thường dùng riêng lẻ).
- The assembly voted on the proposal. (Hội đồng đã bỏ phiếu về đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Parliament: nghị viện (thường dùng ở các nước theo hệ thống Westminster).
- Congress: quốc hội (thường dùng ở Hoa Kỳ).
- Lawmaking body: cơ quan làm luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass through the legislative assembly: được thông qua qua cơ quan lập pháp.
- The bill passed through the legislative assembly with a majority vote. (Dự luật đã được thông qua qua hội đồng lập pháp với đa số phiếu.)
- Bring before the legislative assembly: đưa ra trước cơ quan lập pháp.
- The proposal was brought before the legislative assembly for discussion. (Đề xuất đã được đưa ra trước hội đồng lập pháp để thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
- To sit in the legislative assembly: ngồi trong cơ quan lập pháp (ám chỉ việc làm đại biểu).
- She has been sitting in the legislative assembly for ten years. (Bà ấy đã ngồi trong hội đồng lập pháp suốt mười năm.)
- To dissolve the legislative assembly: giải tán cơ quan lập pháp.
- The prime minister decided to dissolve the legislative assembly and call for new elections. (Thủ tướng đã quyết định giải tán hội đồng lập pháp và kêu gọi bầu cử mới.)