legislative body

legislative body

The legislative body debates a new environmental bill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơ quan lập pháp: "legislative body" chỉ một nhóm người (thường các đại biểu được bầu) quyền tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp trong một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực hành chính.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan lập pháp của Hoa Kỳ Quốc hội.)
  • (Mỗi tiểu bang cơ quan lập pháp riêng để thông qua các luật địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a legislative body": triệu tập một cơ quan lập pháp.
    • The president has the power to convene the legislative body for an emergency session. (Tổng thống quyền triệu tập cơ quan lập pháp cho một phiên họp khẩn cấp.)
  • "to dissolve a legislative body": giải tán một cơ quan lập pháp.
    • The king can dissolve the legislative body under certain conditions. (Nhà vua có thể giải tán cơ quan lập pháp trong những điều kiện nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislative (tính từ): thuộc về lập pháp.
    • The legislative process involves multiple steps. (Quy trình lập pháp bao gồm nhiều bước.)
  • Legislator (danh từ): nhà lập pháp, người làm luật.
    • A legislator proposed a new bill on education. (Một nhà lập pháp đã đề xuất một dự luật mới về giáo dục.)
  • Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp (thường dùng thay thế cho "legislative body").
    • The state legislature meets annually. (Cơ quan lập pháp tiểu bang họp hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawmaking body: cơ quan làm luật.
    • The lawmaking body passed a new tax reform. (Cơ quan làm luật đã thông qua một cải cách thuế mới.)
  • Parliament: nghị viện (thường dùng trong hệ thống chính trị Anh, Canada, Ấn Độ).
    • The British Parliament is a bicameral legislative body. (Nghị viện Anh một cơ quan lập pháp lưỡng viện.)
  • Congress: quốc hội (thường dùng trong hệ thống chính trị Mỹ, Philippines).
    • The US Congress is divided into the Senate and the House of Representatives. (Quốc hội Mỹ được chia thành Thượng viện Hạ viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "legislative body". Tuy nhiên, các động từ sau thường đi kèm:
- Pass (thông qua): The legislative body passed the bill. (Cơ quan lập pháp đã thông qua dự luật.)
- Repeal (bãi bỏ): The legislative body repealed the outdated law. (Cơ quan lập pháp đã bãi bỏ luật lỗi thời.)
- Amend (sửa đổi): The legislative body amended the constitution. (Cơ quan lập pháp đã sửa đổi hiến pháp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "legislative body". Tuy nhiên, cụm từ liên quan:
- "The voice of the people": tiếng nói của nhân dân (thường dùng để chỉ cơ quan lập pháp đại diện cho nhân dân).
- The legislative body is considered the voice of the people in a democracy. (Cơ quan lập pháp được coi tiếng nói của nhân dân trong một nền dân chủ.)