legislatively

legislatively

The committee decided the matter legislatively.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về mặt lập pháp, thông qua lập pháp: "legislatively" chỉ cách thức một hành động được thực hiện hoặc một vấn đề được giải quyết thông qua quy trình lập pháp (làm luật) của cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện). nhấn mạnh rằng một điều đó được quyết định hoặc thiết lập bằng luật pháp, chứ không phải bằng cách khác như hành pháp hay tư pháp.

dụ sử dụng
  • (Mức thuế mới đã được quyết định về mặt lập pháp bởi quốc hội.)
  • (Chính phủ không thể thay đổi chính sách thông qua lập pháp nếu không một cuộc bỏ phiếu.)
  • (Vấn đề đã được giải quyết về mặt lập pháp thay vì thông qua các phán quyết của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legislatively mandated": bắt buộc theo luật.

    • The company must comply with legislatively mandated safety standards. (Công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc theo luật.)
  • "Legislatively enacted": được ban hành qua lập pháp.

    • The new health care law was legislatively enacted last year. (Luật chăm sóc sức khỏe mới đã được ban hành qua lập pháp vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislative (tính từ): thuộc về lập pháp.

    • The legislative branch of government makes laws. (Nhánh lập pháp của chính phủ làm ra luật.)
  • Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp.

    • The state legislature passed the bill. (Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua dự luật.)
  • Legislation (danh từ): luật pháp, sự lập pháp.

    • The government introduced new legislation on immigration. (Chính phủ đã đưa ra luật pháp mới về nhập cư.)
Từ đồng nghĩa
  • By law: theo luật.

    • The requirement is set by law. (Yêu cầu được đặt ra theo luật.)
  • Through legislation: thông qua lập pháp.

    • The changes were made through legislation. (Các thay đổi đã được thực hiện thông qua lập pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "legislatively", nhưng có thể dùng với động từ: - To act legislatively: hành động theo cách lập pháp. - The council decided to act legislatively on the issue. (Hội đồng quyết định hành động theo cách lập pháp về vấn đề này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "legislatively". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "By legislative fiat": theo sắc lệnh lập pháp (mang nghĩa quyết định từ trên xuống). - The policy was imposed by legislative fiat, not through public debate. (Chính sách đã được áp đặt theo sắc lệnh lập pháp, không thông qua tranh luận công khai.)