legroom
/'legrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái): Không gian trống phía trước hoặc dưới ghế ngồi, cho phép người ngồi duỗi hoặc cử động chân một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This car has generous legroom for all passengers. (Chiếc xe này có chỗ để chân rộng rãi cho tất cả hành khách.)
- I prefer an aisle seat on the plane for more legroom. (Tôi thích ghế ngồi cạnh lối đi trên máy bay để có thêm chỗ duỗi chân.)
- The new model of the bus offers improved legroom. (Mẫu xe buýt mới cung cấp chỗ để chân được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have ample/sufficient legroom": có chỗ để chân rộng rãi/đủ.
- The business class cabin is designed to have ample legroom. (Khoang hạng thương gia được thiết kế để có chỗ để chân rộng rãi.)
- "to lack legroom": thiếu chỗ để chân.
- The back seats of some small cars often lack legroom. (Các ghế sau của một số xe nhỏ thường thiếu chỗ để chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Footroom (n): Khoảng không gian cho bàn chân, thường dùng để chỉ chỗ để chân theo chiều dọc hơn là chiều ngang.
- Seating space (n): Không gian chỗ ngồi nói chung, có thể bao gồm cả legroom.
Từ đồng nghĩa
- Knee room: Chỗ để đầu gối (nhấn mạnh vào không gian cho phần đầu gối trở lên).
- Stretch space: Khoảng không để duỗi người (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "legroom")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "legroom")
danh từ
- chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái)