leguminous plant

leguminous plant

A farmer harvests pods from a leguminous plant in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Cây họ đậumột loại cây thân đứng hoặc leo, thuộc họ Đậu (Fabaceae, trước đây gọi là Leguminosae), thường quả dạng vỏ (quả đậu) chứa hạt. Các cây này khả năng cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinh trong rễ.

dụ sử dụng
  • (Đậu nành một loại cây họ đậu phổ biến được dùng để lấy dầu protein.)
  • (Nông dân thường trồng cây họ đậu để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • (Đậu đỗ những dụ về cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leguminous plant in crop rotation": cây họ đậu trong luân canh cây trồngdùng để chỉ việc trồng cây họ đậu xen kẽ với các loại cây khác để cải tạo đất.
    • In sustainable agriculture, leguminous plants are essential for crop rotation. (Trong nông nghiệp bền vững, cây họ đậu rất cần thiết cho luân canh cây trồng.)
  • "Nitrogen-fixing leguminous plant": cây họ đậu khả năng cố định đạmnhấn mạnh đặc tính sinh học quan trọng.
    • Clover is a nitrogen-fixing leguminous plant that enriches the soil. (Cỏ ba lá một loại cây họ đậu cố định đạm, giúp làm giàu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Legume (danh từ): quả đậu hoặc hạt đậudùng để chỉ phần quả hoặc hạt của cây họ đậu.
    • Legumes are rich in protein and fiber. (Các loại đậu giàu protein chất .)
  • Leguminous (tính từ): thuộc về họ đậudạng tính từ của "leguminous plant".
    • The leguminous family includes many important crops. (Họ đậu bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean plant: cây đậuthường chỉ các loại đậu hạt lớn như đậu tương, đậu xanh.
  • Pea plant: cây đỗthường chỉ các loại đỗ nhỏ như đỗ Lan, đỗ xanh.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "leguminous plant", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Grow leguminous plants: trồng cây họ đậu. - Many farmers grow leguminous plants to enhance soil quality. (Nhiều nông dân trồng cây họ đậu để nâng cao chất lượng đất.) - Plant leguminous crops: trồng các loại cây họ đậu (dùng trong nông nghiệp). - Leguminous crops like lentils are planted in rotation with wheat. (Các loại cây họ đậu như đậu lăng được trồng luân canh với lúa mì.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "leguminous plant", nhưng trong nông nghiệp cụm: - "Green manure from leguminous plants": phân xanh từ cây họ đậuchỉ việc sử dụng cây họ đậu làm phân bón hữu cơ. - Farmers use leguminous plants as green manure to reduce chemical fertilizers. (Nông dân dùng cây họ đậu làm phân xanh để giảm phân bón hóa học.)