leicestershire

leicestershire

Leicestershire is known for its rolling green hills and farmland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leicestershire một hạt (county) chủ yếu nông nghiệp nằmtrung tâm nước Anh. Đây một đơn vị hành chính địa phương của Vương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Leicestershire nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô ngành chăn nuôi sữa.)
  • (Thành phố Leicester trung tâm hành chính của Leicestershire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leicestershire cheese": pho mát đặc sản của vùng Leicestershire.

    • Red Leicester is a type of cheese originally from Leicestershire. (Pho mát Red Leicester một loại pho mát nguồn gốc từ Leicestershire.)
  • "Leicestershire cricket": đội cricket của hạt Leicestershire.

    • Leicestershire cricket team won the county championship last year. (Đội cricket Leicestershire đãđịch giảiđịch các hạt năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Leicestershire thường được viết tắt Leics. trong văn bản hành chính.
  • Leicester (danh từ riêng): thành phố chính trong hạt Leicestershire.
    • He moved to Leicester for work. (Anh ấy chuyển đến Leicester để làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • County Leicestershire: cách gọi đầy đủ trang trọng hơn.
  • The Shire: tên gọi thân mật, phổ biến trong văn hóa dân gian hoặc văn học (đặc biệt trong tác phẩm "The Lord of the Rings", không liên quan trực tiếp đến địa thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Leicestershire".
Thành ngữ liên quan
  • "Leicestershire is a county of contrasts": thành ngữ mô tả sự đa dạng giữa vùng nông thôn yên bình các khu vực đô thị sầm uất trong hạt.
    • Leicestershire is a county of contrasts, from the bustling city of Leicester to the quiet villages in the countryside. (Leicestershire một hạt nhiều tương phản, từ thành phố Leicester nhộn nhịp đến những ngôi làng yên tĩnh ở vùng nông thôn.)