leiden jar
Định nghĩa
Danh từ: - Bình Leyden: Một tụ điện tĩnh điện có ý nghĩa lịch sử, được phát minh vào thế kỷ 18. Đây là một thiết bị dùng để lưu trữ điện tích, bao gồm một bình thủy tinh được bọc bên ngoài và bên trong bằng các lá kim loại, với một thanh kim loại xuyên qua nắp để thu và phóng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Bình Leyden là một trong những thiết bị đầu tiên được dùng để lưu trữ điện tĩnh.)
- (Trong lớp vật lý, chúng tôi đã trình diễn cách một bình Leyden có thể lưu trữ và phóng điện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to charge a leiden jar": nạp điện cho bình Leyden.
- The scientist connected the electrostatic generator to charge the leiden jar. (Nhà khoa học đã kết nối máy phát điện tĩnh để nạp điện cho bình Leyden.)
- "to discharge a leiden jar": phóng điện từ bình Leyden.
- A metal rod was used to safely discharge the leiden jar. (Một thanh kim loại được dùng để phóng điện an toàn từ bình Leyden.)
Biến thể và từ gần giống
- Leyden jar (cách viết khác): cùng nghĩa, thường được viết không in nghiêng.
- Leiden jar (tên gọi phổ biến): tương tự, đôi khi được viết với chữ "e" ở đầu.
Từ đồng nghĩa
- Tụ điện lịch sử: một tụ điện có ý nghĩa lịch sử.
- Bình tĩnh điện: thiết bị lưu trữ điện tĩnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "leiden jar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "leiden jar".