leiomyosarcoma
A pathologist examines a tissue sample showing leiomyosarcoma under a microscope.
Leiomyosarcoma là một danh từ chỉ một loại sarcoma (ung thư mô mềm) phát sinh từ các tế bào cơ trơn. Đây là một khối u ác tính hiếm gặp, thường xuất hiện ở các cơ quan có cơ trơn như đường tiêu hóa, tử cung, bàng quang, hoặc tuyến tiền liệt.
- (Leiomyosarcoma thường được chẩn đoán nhiều nhất ở tử cung.)
- (Bệnh nhân được điều trị cho leiomyosarcoma ở đường tiêu hóa.)
"Leiomyosarcoma of the bladder": một dạng ung thư cơ trơn ở bàng quang, có thể gây triệu chứng tiểu khó hoặc đau vùng chậu.
- Surgical resection is the primary treatment for leiomyosarcoma of the bladder. (Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị chính cho leiomyosarcoma ở bàng quang.)
"Metastatic leiomyosarcoma": ung thư cơ trơn đã di căn đến các cơ quan khác, thường gặp ở phổi hoặc gan.
- Metastatic leiomyosarcoma has a poor prognosis despite chemotherapy. (Leiomyosarcoma di căn có tiên lượng xấu dù đã hóa trị.)
Leiomyoma (danh từ): u cơ trơn lành tính, không phải ung thư.
- A leiomyoma is a benign tumor, unlike leiomyosarcoma. (U cơ trơn lành tính là khối u lành, khác với leiomyosarcoma.)
Sarcoma (danh từ): nhóm ung thư mô mềm nói chung, bao gồm cả leiomyosarcoma.
- Sarcomas are rare cancers that arise from connective tissues. (Sarcoma là các ung thư hiếm gặp phát sinh từ mô liên kết.)
- Sarcoma cơ trơn: thuật ngữ y khoa tiếng Việt tương đương.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sarcoma cơ trơn. (The patient was diagnosed with leiomyosarcoma.)
Không có cụm động từ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.