leipzig

leipzig

Leipzig is a city with many historic buildings and a large central train station.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leipzig: Một thành phốphía đông nam nước Đức, nổi tiếng với các hội chợ; trước đây trung tâm âm nhạc xuất bản.

dụ sử dụng
  • (Leipzig nổi tiếng với hội chợ sách lịch sử.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng, như Johann Sebastian Bach, đã làm việc tại Leipzig.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Leipzig": đangthành phố Leipzig.

    • The conference will be held in Leipzig next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại Leipzig vào tháng tới.)
  • "the Leipzig trade fair": hội chợ thương mại Leipzig.

    • The Leipzig trade fair attracts thousands of visitors each year. (Hội chợ thương mại Leipzig thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Leipziger (adj, n): thuộc về Leipzig; người dân Leipzig.
    • Leipziger cuisine is rich in traditional German dishes. (Ẩm thực Leipzig rất phong phú với các món ăn truyền thống Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Leipzig: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "trung tâm văn hóa Đức" để mô tả vai trò lịch sử của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Leipzig" danh từ riêng chỉ địa danh, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Leipzig of the East": cách gọi von để chỉ một thành phố vai trò tương tự Leipzig ở khu vực phía Đông.
    • Some historians refer to Prague as the "Leipzig of the East" due to its cultural significance. (Một số nhà sử học gọi Praha "Leipzig của phương Đông" tầm quan trọng văn hóa của .)