leishmaniasis

leishmaniasis

A doctor examines a patient's skin lesion caused by leishmaniasis.

Định nghĩa

Leishmaniasis (danh từ): - Bệnh do nhiễm ký sinh trùng Leishmania: Một bệnh nhiễm trùng do động vật nguyên sinh thuộc chi Leishmania gây ra, lây truyền qua vết đốt của ruồi cát (sandfly). Bệnh thường xuất hiệncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, gây tổn thương da, niêm mạc hoặc nội tạng. - Các thể bệnh chính: - Thể da: Gây loét da, sẹo biến dạng. - Thể niêm mạc-da: Ảnh hưởng đến mũi, miệng, họng, gây tổn thương nghiêm trọng. - Thể nội tạng (còn gọi là Kala-azar): Ảnh hưởng đến lá lách, gan, tủy xương, có thể gây tử vong nếu không điều trị.

dụ sử dụng
  • (Bệnh leishmaniasis một bệnh ký sinh trùng lây truyền qua ruồi cát.)
  • (Bệnh leishmaniasis thể da gây ra các vết loét da có thể mất nhiều tháng để lành.)
  • (Bệnh leishmaniasis thể nội tạng, còn gọi là Kala-azar, có thể gây tử vong nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leishmaniasis" thường được dùng trong y văn, báo cáo dịch tễ học, hoặc nghiên cứu y sinh.
    • The World Health Organization classifies leishmaniasis as a neglected tropical disease. (Tổ chức Y tế Thế giới xếp bệnh leishmaniasis một bệnh nhiệt đới bị lãng quên.)
  • Phân loại theo tác nhân gây bệnh: , , .
    • Leishmania donovani is the primary cause of visceral leishmaniasis in Asia. (Leishmania donovani nguyên nhân chính gây bệnh leishmaniasis thể nội tạngchâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Leishmanial (tính từ): thuộc về bệnh leishmaniasis hoặc ký sinh trùng Leishmania.
    • Leishmanial infection can be diagnosed through skin biopsy. (Nhiễm trùng leishmanial có thể được chẩn đoán qua sinh thiết da.)
  • Leishmaniasis (danh từ): không biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Kala-azar: tên gọi khác của thể nội tạng, phổ biếnẤn Độ châu Phi.
  • Bệnh Aleppo: tên dân gian cho thể da ở một số vùng Trung Đông.
  • Bệnh Dum-Dum: tên của Kala-azar, lấy từ tên một vùngẤn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "leishmaniasis", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Catch leishmaniasis: mắc bệnh leishmaniasis.
      • Travelers to endemic areas can catch leishmaniasis if bitten by sandflies. (Du khách đến vùng lưu hành bệnh có thể mắc leishmaniasis nếu bị ruồi cát đốt.)
    • Treat leishmaniasis: điều trị bệnh leishmaniasis.
      • Doctors treat leishmaniasis with antimonial drugs. (Bác sĩ điều trị bệnh leishmaniasis bằng thuốc chứa antimon.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leishmaniasis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng:
    • "A neglected disease": một căn bệnh bị lãng quên.
      • Leishmaniasis is often called a neglected disease due to lack of funding. (Bệnh leishmaniasis thường được gọi là một căn bệnh bị lãng quên do thiếu kinh phí.)