leishmaniosis

leishmaniosis

A veterinarian examines a dog for signs of leishmaniosis.

Định nghĩa

Leishmaniosis (danh từ) một bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Leishmania gây ra, lây truyền qua vết đốt của ruồi cát (sandfly). Bệnh này thường gây ra các vết loét trên da, niêm mạc hoặc tổn thương nội tạng, tùy thuộc vào loại ký sinh trùng.

dụ sử dụng
  • (Leishmaniosis một bệnh nhiệt đới gây ra các vết loét da nghiêm trọng.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh leishmaniosis sau khi trở về từ chuyến đi đến Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visceral leishmaniosis": dạng bệnh nội tạng, ảnh hưởng đến gan, lách tủy xương.
    • Visceral leishmaniosis, also known as kala-azar, is often fatal if untreated. (Leishmaniosis nội tạng, còn gọi là kala-azar, thường gây tử vong nếu không được điều trị.)
  • "Cutaneous leishmaniosis": dạng bệnh ngoài da, gây loét da.
    • Cutaneous leishmaniosis typically heals spontaneously but leaves scars. (Leishmaniosis da thường tự lành nhưng để lại sẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leishmaniasis: từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "leishmaniosis".
    • Leishmaniasis is the preferred term in many medical contexts. (Leishmaniasis thuật ngữ được ưa chuộng trong nhiều ngữ cảnh y khoa.)
  • Leishmania (danh từ): chi ký sinh trùng gây bệnh.
    • Leishmania parasites are transmitted by sandflies. (Ký sinh trùng Leishmania được truyền qua ruồi cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Leishmaniasis: bệnh leishmaniosis (thường dùng thay thế).
  • Kala-azar: bệnh sốt đen (dạng nội tạng của leishmaniosis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "leishmaniosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "leishmaniosis".