leisure time

leisure time

He enjoys reading a book during his leisure time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian rảnh rỗi: "leisure time" chỉ khoảng thời gian một người không phải làm việc, học tập, hay thực hiện các nghĩa vụ bắt buộc, dành cho việc thư giãn, giải trí, hoặc làm những điều mình yêu thích.
dụ sử dụng
  • (Công việc của anh ấy để lại cho anh ấy rất ít thời gian rảnh rỗi.)
  • (Tôi dành thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách làm vườn.)
  • (Nhiều người sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ để du lịch hoặc khám phá những sở thích mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ample leisure time": nhiều thời gian rảnh rỗi.

    • After retirement, she finally had ample leisure time to pursue painting. (Sau khi nghỉ hưu, cuối cùng ấy đã nhiều thời gian rảnh rỗi để theo đuổi hội họa.)
  • "leisure time activities": các hoạt động giải trí trong thời gian rảnh.

    • The survey focused on leisure time activities among teenagers. (Cuộc khảo sát tập trung vào các hoạt động giải trí trong thời gian rảnh của thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Leisure (n): sự rảnh rỗi, thời gian nhàn hạ (dùng độc lập, cũng mang nghĩa tương tự).

    • She enjoys her leisure by the beach. ( ấy tận hưởng thời gian nhàn hạ của mìnhbãi biển.)
  • Leisurely (adj/adv): thong thả, thoải mái, không vội vàng.

    • We took a leisurely walk in the park. (Chúng tôi đi dạo thong thả trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Free time: thời gian tự do, rảnh rang.
  • Spare time: thời gian rảnh, thời gian ra.
  • Downtime: thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc căng thẳng (thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: thư giãn, xả hơi sau khi làm việc.
    • I like to wind down during my leisure time by listening to music. (Tôi thích thư giãn trong thời gian rảnh rỗi bằng cách nghe nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Time on your hands: thời gian rảnh rỗi, không việc làm.

    • With too much time on his hands, he started to feel bored. (Với quá nhiều thời gian rảnh rỗi, anh ấy bắt đầu cảm thấy chán.)
  • Kill time: giết thời gian, làm gì đó để hết thời gian rảnh.

    • She read a magazine to kill time while waiting for the bus. ( ấy đọc tạp chí để giết thời gian trong khi chờ xe buýt.)