leisure wear

leisure wear

She chooses comfortable leisure wear for a quiet evening at home.

Định nghĩa

Danh từ: Trang phục thư giãnquần áo không trang trọng được thiết kế để mặc khi thư giãn, nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động giải trí nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích mặc trang phục thư giãn thoải mái vào cuối tuần.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại trang phục thư giãn, bao gồm quần thể thao áo hoodie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress in leisure wear": mặc trang phục thư giãn.

    • After work, he likes to dress in leisure wear and watch TV. (Sau giờ làm, anh ấy thích mặc trang phục thư giãn xem TV.)
  • "leisure wear collection": bộ sưu tập trang phục thư giãn.

    • The brand launched a new leisure wear collection for summer. (Thương hiệu đã ra mắt bộ sưu tập trang phục thư giãn mới cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Leisure (danh từ): thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn.
    • She enjoys reading in her leisure time. ( ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.)
  • Wear (danh từ): quần áo, trang phục (thường dùng trong các cụm từ như , ).
    • This shop specializes in casual wear. (Cửa hàng này chuyên về trang phục thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual wear: trang phục thường ngày, không trang trọng.
  • Loungewear: quần áo mặcnhà, thoải mái.
  • Comfort clothing: quần áo thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress down: mặc trang phục giản dị, không trang trọng.
    • The office allows employees to dress down on Fridays. (Văn phòng cho phép nhân viên mặc giản dị vào thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • At one's leisure: trong lúc rảnh rỗi, thoải mái.
    • You can read the report at your leisure. (Bạn có thể đọc báo cáo lúc rảnh rỗi.)