lemanderin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lai giữa quýt và chanh: "lemanderin" là một loại trái cây lai được tạo ra từ sự kết hợp giữa quýt (mandarin orange) và chanh (lemon). Quả có vị rất chua, vỏ có màu cam.
Ví dụ sử dụng
- (Quả lemanderin có thịt quả rất chua với vỏ màu cam.)
- (Nông dân đang thử nghiệm trồng lemanderin ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Đặc điểm thực vật học: "lemanderin" được lai tạo để kết hợp hương vị chua của chanh với màu sắc và kích thước của quýt.
- The lemanderin is a hybrid that is often used for making marmalades. (Quả lemanderin là một giống lai thường được dùng để làm mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hybrid (n): giống lai.
- This fruit is a hybrid between a lemon and a mandarin. (Loại quả này là giống lai giữa chanh và quýt.)
- Citrus (n): họ cam quýt.
- Lemanderin belongs to the citrus family. (Lemanderin thuộc họ cam quýt.)
Từ đồng nghĩa
- Lemonquat: một loại trái cây lai khác (giữa chanh và quất).
- Citrange: lai giữa cam và chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross-breed: lai tạo (thực vật).
- Scientists cross-bred a lemon and a mandarin to create the lemanderin. (Các nhà khoa học đã lai tạo chanh và quýt để tạo ra lemanderin.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lemanderin" do đây là từ chuyên ngành thực vật học.)