lemniscus

lemniscus

A student studies a diagram of the lemniscus in a neuroscience textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
- sợi thần kinh cảm giác: "Lemniscus" một sợi thần kinh cảm giác trong hệ thần kinh trung ương, chức năng truyền tín hiệu từ các cơ quan thụ cảm lên đồi thị (thalamus). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu thần kinh.

dụ sử dụng
  • The lemniscus carries sensory information from the spinal cord to the thalamus.
    ( lemniscus mang thông tin cảm giác từ tủy sống lên đồi thị.)

  • Damage to the medial lemniscus can cause loss of touch and proprioception.
    (Tổn thương lemniscus trung gian có thể gây mất cảm giác xúc giác cảm giác bản thể.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "medial lemniscus" ( lemniscus trung gian): một phần của hệ thống dẫn truyền cảm giác, chịu trách nhiệm truyền thông tin về xúc giác áp lực.

    • The medial lemniscus is part of the dorsal column-medial lemniscus pathway.
      ( lemniscus trung gian một phần của đường dẫn truyền cột sống lưng - lemniscus trung gian.)
  • "lateral lemniscus" ( lemniscus bên): một phần của hệ thống thính giác, truyền tín hiệu âm thanh từ thân não lên não giữa.

    • The lateral lemniscus is involved in auditory processing.
      ( lemniscus bên tham gia vào quá trình xử lý thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemniscal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lemniscus.
    • Lemniscal pathways are crucial for sensory perception.
      (Các đường dẫn truyền lemniscal rất quan trọng cho nhận thức cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory tract (đường dẫn truyền cảm giác): một thuật ngữ chung chỉ các sợi thần kinh truyền tín hiệu cảm giác.
  • Nerve bundle ( dây thần kinh): một nhóm sợi thần kinh cùng chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lemniscus" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "lemniscus".