lemon grove
Danh từ: Một khu vườn hoặc lùm cây nơi trồng nhiều cây chanh (lemon trees). Từ này chỉ một tập hợp các cây chanh được trồng với mục đích lấy quả, thường là một khu đất rộng chuyên canh.
- (Người nông dân sở hữu một lùm cây chanh rộng lớn ở vùng nông thôn.)
- (Chúng tôi đi bộ qua lùm cây chanh, tận hưởng mùi hương cam quýt tươi mát.)
- "Lemon grove" có thể được dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh quan hoặc sản xuất nông nghiệp, không chỉ đơn thuần là một khu vườn nhỏ.
- The lemon grove is the main source of income for the local community. (Lùm cây chanh là nguồn thu nhập chính của cộng đồng địa phương.)
- Trong văn học, "lemon grove" thường gợi lên hình ảnh thanh bình, thơ mộng.
- The novel opens with a scene set in a lemon grove at dawn. (Cuốn tiểu thuyết mở đầu bằng một cảnh đặt trong lùm cây chanh lúc bình minh.)
- Lemon tree (cây chanh): chỉ một cây chanh đơn lẻ.
- He planted a lemon tree in his backyard. (Anh ấy trồng một cây chanh trong sân sau nhà.)
- Grove (lùm cây): từ chung chỉ một nhóm cây ăn quả.
- An orange grove (lùm cây cam), an olive grove (lùm cây ô liu).
- Lemon orchard (vườn chanh): thường dùng cho vườn chanh có quy mô thương mại lớn hơn.
- Chanh viện (ít dùng, mang tính văn chương): vườn chanh.
- Vườn chanh: cách nói phổ biến, thông dụng hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lemon grove". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Tend to a lemon grove: chăm sóc lùm cây chanh. - She spends hours tending to the lemon grove every day. (Cô ấy dành hàng giờ chăm sóc lùm cây chanh mỗi ngày.) - Harvest from a lemon grove: thu hoạch từ lùm cây chanh. - Workers harvest lemons from the grove during the season. (Công nhân thu hoạch chanh từ lùm cây trong mùa vụ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "lemon grove". Tuy nhiên, từ "lemon" (chanh) trong tiếng Anh có thành ngữ: - "A lemon": một món đồ bị lỗi hoặc không có giá trị (thường chỉ xe hơi). - That car turned out to be a lemon. (Chiếc xe đó hóa ra là một thứ vô dụng.) — Không liên quan đến "lemon grove".