lemon juice
Định nghĩa
Danh từ: Nước cốt chanh, thường được vắt tươi từ quả chanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một thìa canh nước cốt chanh vào nước sốt trộn salad.)
- (Nước cốt chanh tươi là yếu tố thiết yếu để làm nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lemon juice" có thể được dùng trong ẩm thực để tạo vị chua tự nhiên hoặc bảo quản thực phẩm.
- Marinating chicken in lemon juice before cooking helps tenderize the meat. (Ướp thịt gà trong nước cốt chanh trước khi nấu giúp làm mềm thịt.)
- Trong y học dân gian, lemon juice thường được dùng như một phương thuốc giải nhiệt hoặc tăng cường vitamin C.
- Drinking warm water with lemon juice every morning may support digestion. (Uống nước ấm với nước cốt chanh mỗi sáng có thể hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon (danh từ): quả chanh, trái chanh.
- She squeezed a lemon to get the juice. (Cô ấy vắt một quả chanh để lấy nước.)
- Lime juice (danh từ): nước cốt chanh tây (từ quả chanh xanh).
- Lime juice is more sour than lemon juice. (Nước cốt chanh tây chua hơn nước cốt chanh vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus juice: nước ép trái cây họ cam quýt (bao gồm cả chanh).
- The recipe calls for citrus juice, but lemon juice works best. (Công thức yêu cầu nước ép cam quýt, nhưng nước cốt chanh là phù hợp nhất.)
- Fresh lemon juice: nước cốt chanh tươi (nhấn mạnh độ tươi).
- Never use bottled lemon juice; always use fresh lemon juice. (Đừng bao giờ dùng nước cốt chanh đóng chai; hãy luôn dùng nước cốt chanh tươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeeze out (lemon juice): vắt lấy nước cốt chanh.
- She squeezed out every last drop of lemon juice. (Cô ấy vắt ra từng giọt nước cốt chanh cuối cùng.)
- Add lemon juice: thêm nước cốt chanh vào món ăn.
- Add lemon juice to taste. (Thêm nước cốt chanh theo khẩu vị.)
Thành ngữ liên quan
- "When life gives you lemons, make lemonade": Khi cuộc sống cho bạn chanh, hãy làm nước chanh (nghĩa bóng: hãy biến khó khăn thành cơ hội). Thành ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng lemon juice để tạo ra thứ gì đó tích cực.
- Despite the setback, she decided to make lemonade from the lemons. (Bất chấp khó khăn, cô ấy quyết định biến chanh thành nước chanh.)