lemon lily

lemon lily

A lemon lily blooms in the sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: lemon lily một loài hoa huệ ban ngày (day lily) hoa màu vàng tươi, giống như màu của quả chanh.

dụ sử dụng
  • (Hoa huệ chanh nở rộ rực rỡ trong khu vườn mùa .)
  • ( ấy đã trồng vài cây hoa huệ chanh dọc theo lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên, nhấn mạnh màu sắc đặc trưng vàng chanh của hoa.
  • Trong văn hóa phương Tây, loài hoa này đôi khi tượng trưng cho sự tươi sáng niềm vui.
Biến thể từ gần giống
  • Lemon lily tên gọi chung, không biến thể chính thức.
  • Day lily (n): hoa huệ ban ngàyhọ thực vật thuộc về.
    • Day lilies come in many colors, including yellow, orange, and red. (Hoa huệ ban ngày nhiều màu, bao gồm vàng, cam đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow day lily: hoa huệ ban ngày màu vàng.
  • Lemon day lily: hoa huệ ban ngày màu chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ riêng biệt với lemon lily.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lemon lily.