lemon mint
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bạc hà chanh: "Lemon mint" là một loại cây thân thảo thuộc họ bạc hà, có lá tỏa ra mùi thơm giống như quả cam bergamot hoặc chanh. Loại cây này thường được trồng để lấy lá dùng làm gia vị, pha trà hoặc chiết xuất tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã trồng một ít bạc hà chanh trong vườn vì mùi thơm mát của nó.)
- (Trà làm từ lá bạc hà chanh rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lemon mint essential oil": tinh dầu bạc hà chanh, được chiết xuất từ lá cây để sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
- Lemon mint essential oil is often used in aromatherapy to relieve stress. (Tinh dầu bạc hà chanh thường được dùng trong liệu pháp hương thơm để giảm căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon balm (danh từ): cây tía tô đất, một loại cây khác cũng có mùi chanh nhưng thuộc họ bạc hà, thường bị nhầm lẫn với bạc hà chanh.
- Lemon balm is often confused with lemon mint due to their similar scent. (Tía tô đất thường bị nhầm với bạc hà chanh vì mùi hương tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Bergamot mint: bạc hà bergamot, một tên gọi khác của bạc hà chanh vì mùi giống cam bergamot.
- Horsemint: bạc hà ngựa, một loại bạc hà hoang dã ở Bắc Mỹ, trong đó có một phân loài được gọi là bạc hà chanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "lemon mint", nhưng có thể dùng "to steep lemon mint" (hãm bạc hà chanh) khi pha trà.
- You should steep the lemon mint leaves in hot water for five minutes. (Bạn nên hãm lá bạc hà chanh trong nước nóng khoảng năm phút.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lemon mint", nhưng trong văn hóa ẩm thực và thảo dược, loại cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự thư giãn và tươi mát.