lemon shark

lemon shark

A lemon shark swims near a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá mập chanh: "lemon shark" một loài cá mập sốngvùng nước nông, thường được tìm thấyĐại Tây Dương từ Bắc Carolina đến Brazil ngoài khơi Tây Phi. Loài này có thể gây nguy hiểm cho con người.

dụ sử dụng
  • (Cá mập chanh được biết đến với màu nâu vàng của .)
  • (Cá mập chanh thường được tìm thấyvùng nước ven biển nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon shark nursery": khu vực sinh sản của cá mập chanh.

    • Mangrove forests serve as important lemon shark nurseries. (Rừng ngập mặn đóng vai trò khu vực sinh sản quan trọng của cá mập chanh.)
  • "lemon shark behavior": hành vi của cá mập chanh.

    • Scientists study lemon shark behavior to understand their migration patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá mập chanh để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon shark pup (n): cá mập chanh con.
    • Lemon shark pups are born in shallow waters. (Cá mập chanh con được sinh ravùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Negaprion brevirostris (tên khoa học của cá mập chanh).
  • Shark (cá mập, nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be found as a lemon shark: được tìm thấy dưới dạng cá mập chanh.
    • This species is found as a lemon shark in tropical waters. (Loài này được tìm thấy dưới dạng cá mập chanhvùng biển nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lemon shark". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về cá mập nói chung:)
  • "A lemon shark in the water": một mối nguy hiểm tiềm tàng (nghĩa bóng, hiếm dùng).