lemon sumac

lemon sumac

A small cluster of lemon sumac grows near the edge of a sunny woodland path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sơn quả chanh: "lemon sumac" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ mùi thơm, thường mọcmiền đông nước Mỹ. Cây kép gồm ba lá chét ( kép chân vịt) hoa màu vàng lục mọc thành chùm dài giống đuôi sóc, sau đó kết thành quả màu đỏ lông.
dụ sử dụng
  • (Cây sơn quả chanh được biết đến với mùi thơm ngọt quả đỏ lông.)
  • (Vào mùa thu, của cây sơn quả chanh chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon sumac" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn, để chỉ một loài cây cụ thể trong chi (chi sơn).
    • The lemon sumac is often planted for its ornamental value and fragrance. (Cây sơn quả chanh thường được trồng giá trị trang trí hương thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sumac (n): cây sơn, một chi thực vật nhiều loài, bao gồm cả cây sơn quả chanh.
    • Sumac is used as a spice in some cuisines. (Cây sơn được dùng làm gia vị trong một số nền ẩm thực.)
  • Lemon (adj): mùi hoặc vị chanh, dùng để mô tả đặc điểm của loài cây này.
    • The lemon scent of the sumac is refreshing. (Mùi chanh của cây sơn thật sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant sumac: cây sơn thơm, một tên gọi khác của loài cây này.
  • Sweet-scented sumac: cây sơn mùi thơm ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "lemon sumac" một danh từ ghép chỉ tên cây không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "lemon sumac" không phải một từ được dùng trong các thành ngữ phổ biến.