lemon-scented

Học thuật
Thân thiện
lemon-scented

A fresh lemon-scented candle burns on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi chanh: Dùng để mô tả một thứ đó (thường sản phẩm, thực vật, hoặc không khí) mang hương thơm đặc trưng của quả chanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a lemon-scented candle for the living room. ( ấy đã mua một cây nến mùi chanh cho phòng khách.)
    • The lemon-scented cleaning spray left the kitchen smelling fresh. (Bình xịt lau chùi mùi chanh đã khiến nhà bếp thơm mát.)
    • We walked through a garden of lemon-scented herbs. (Chúng tôi đi bộ qua một khu vườn trồng các loại thảo mộc mùi chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon-scented" thường được dùng trong tiếp thị mô tả sản phẩm để nhấn mạnh hương thơm tự nhiên, tươi mát, sạch sẽ.
    • This brand is famous for its range of lemon-scented household products. (Thương hiệu này nổi tiếng với dòng sản phẩm gia dụng mùi chanh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scented (adj): hương thơm, được tẩm hương.
    • scented soap ( phòng thơm)
  • Lemon-fragranced (adj): hương chanh (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Citrus-scented (adj): mùi cam quýt (nghĩa rộng hơn, bao gồm mùi chanh, cam, bưởi).
Từ đồng nghĩa
  • Lemon-fragranced: hương chanh.
  • Citrusy: mùi/vị cam quýt (thường dùng cho thực phẩm, đồ uống, nhưng cũng có thể dùng cho mùi hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ này.)

lemon-scented

A fresh lemon-scented candle burns on the kitchen counter.

Adjective
  1. mùi chanh

Từ tương tự