lemon-squash

/'lemən'skwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
lemon-squash

A child enjoys a glass of lemon-squash on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước chanh quả pha đa: Một loại thức uống giải khát được pha chế từ nước cốt chanh tươi hoặc nước chanh đặc, pha với nước ga (thường nước đa) đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, there's nothing more refreshing than a glass of lemon-squash. (Vào một ngày nóng nực, không sảng khoái hơn một ly nước chanh quả pha đa.)
    • She ordered a lemon-squash while her friends had coffee. ( ấy gọi một ly nước chanh quả pha đa trong khi bạn bè uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pitcher of lemon-squash": pha một bình lớn nước chanh quả pha đa.
    • For the party, she decided to make a large pitcher of homemade lemon-squash. (Cho bữa tiệc, ấy quyết định pha một bình lớn nước chanh quả pha đa tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemonade (n): Nước chanh (thường chỉ loại nước chanh ngọt, có thể ga hoặc không ga).
  • Squash (n): Ở Anh, "squash" cũng có thể chỉ một loại nước cốt trái cây đặc, được pha loãng với nước để uống.
Từ đồng nghĩa
  • Lemon drink: thức uống từ chanh.
  • Citrus cooler: thức uống mát từ cam quýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lemon-squash")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lemon-squash")

lemon-squash

A child enjoys a glass of lemon-squash on a sunny afternoon.

danh từ
  1. nước chanh quả pha đa