lemon-tree
/'leməntri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chanh: Một loại cây ăn quả thuộc họ Cam chanh (Citrus limon), thường được trồng để lấy quả chanh có vị chua, dùng trong ẩm thực và nhiều mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We planted a lemon-tree in our backyard last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây chanh trong sân sau vào mùa xuân năm ngoái.)
- The lemon-tree in the garden is full of blossoms. (Cây chanh trong vườn đang trổ đầy hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the lemon-tree": dưới gốc cây chanh (thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc tạo không khí thư giãn).
- We often have tea under the lemon-tree in the afternoon. (Chúng tôi thường uống trà dưới gốc cây chanh vào buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon (n): quả chanh.
- She added a slice of lemon to her water. (Cô ấy thêm một lát chanh vào nước của mình.)
- Lemon grove (n): vườn chanh, khu vực trồng nhiều cây chanh.
- The region is famous for its vast lemon groves. (Vùng này nổi tiếng với những vườn chanh rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus limon tree: cây chanh (tên khoa học).
- Lemon plant: cây chanh (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "When life gives you lemons, make lemonade": Khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh. (Thành ngữ khuyến khích tinh thần lạc quan, biến khó khăn thành cơ hội).