lemonade

/,lemə'neid/
Học thuật
Thân thiện
lemonade

A child sells lemonade from a small stand on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước chanh ( đường): Một loại thức uống giải khát, thường được làm từ nước cốt chanh, nước đường. Đây nghĩa phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, there's nothing better than a cold glass of lemonade. (Vào một ngày nóng, không tuyệt hơn một ly nước chanh lạnh.)
    • She sells homemade lemonade at the summer fair. ( ấy bán nước chanh tự làm tại hội chợ mùa .)
    • Would you like some lemonade with your meal? (Bạn muốn dùng một chút nước chanh với bữa ăn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemonade stand": Quầy bán nước chanh (thường do trẻ em tự lập để kinh doanh nhỏ).

    • The kids set up a lemonade stand to earn some pocket money. (Bọn trẻ dựng một quầy bán nước chanh để kiếm chút tiền tiêu vặt.)
  • "To make lemonade out of lemons" (Thành ngữ, xem bên dưới): Biến một tình huống xấu thành cơ hội tốt.

Biến thể từ gần giống
  • Lemon (n): Quả chanh (nguyên liệu chính).
  • Lemon juice (n): Nước cốt chanh (chưa pha chế thành ).
  • Pink lemonade (n): Nước chanh hồng (một biến thể thêm hương vị hoặc màu sắc, thường từ quả mâm xôi).
Từ đồng nghĩa
  • Citrus drink: Thức uống từ cam quýt (nghĩa rộng hơn).
  • Refreshing beverage: Thức uống giải khát (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
  • "When life gives you lemons, make lemonade": Khi cuộc đời cho bạn những quả chanh (chua, khó khăn), hãy làm nước chanh (ngọt ngào, cơ hội). Nghĩa hãy tận dụng hoặc biến những điều không may, khó khăn thành thứ đó tích cực có ích.
    • After losing his job, he started his own successful business. He really made lemonade out of lemons. (Sau khi mất việc, anh ấy đã tự mở một công ty thành công. Anh ấy thực sự đã biến khó khăn thành cơ hội.)
lemonade

A child sells lemonade from a small stand on a sunny afternoon.

danh từ
  1. nước chanh

Từ có nhắc đến "lemonade"