lemongrass

lemongrass

A chef chops fresh lemongrass for a soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sả: "Lemongrass" một loại cỏ nhiệt đới nguồn gốc từ Ấn Độ Sri Lanka. Cây thân dài, hẹp mọc thành bụi.
    • Tinh dầu sả: "Lemongrass" cũng chỉ loại tinh dầu thơm mùi chanh, được chiết xuất từ cây sả. Tinh dầu này được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn châu Á, nước hoa y học.
dụ sử dụng
  • Cây sả:

    • Lemongrass is a common ingredient in Thai soups. (Cây sả một nguyên liệu phổ biến trong các món súp Thái Lan.)
    • The garden has a patch of lemongrass growing near the fence. (Khu vườn một bụi sả mọc gần hàng rào.)
  • Tinh dầu sả:

    • She uses lemongrass oil to repel mosquitoes. ( ấy dùng tinh dầu sả để xua đuổi muỗi.)
    • The perfume contains a hint of lemongrass for a fresh scent. (Nước hoa một chút tinh dầu sả để tạo mùi thơm tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemongrass stalk": thân cây sả (phần thân dùng trong nấu ăn).

    • Crush the lemongrass stalk before adding it to the curry. (Đập dập thân cây sả trước khi cho vào món ri.)
  • "Lemongrass tea": trà sả (đồ uống từ hoặc thân sả).

    • Lemongrass tea is known for its calming properties. (Trà sả được biết đến với đặc tính làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemongrass oil (danh từ ghép): tinh dầu sả.

    • Lemongrass oil is often used in aromatherapy. (Tinh dầu sả thường được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
  • Citronella (danh từ): một loại tinh dầu tương tự sả, thường dùng để đuổi côn trùng (không phải sả thông thường).

Từ đồng nghĩa
  • Sả (danh từ): từ tiếng Việt gốc, chỉ cây lemongrass.
    • Món ăn này vị thơm của sả. (Món ăn này vị thơm của sả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lemongrass". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Add lemongrass: thêm sả (vào món ăn).
      • You should add lemongrass to the soup for flavor. (Bạn nên thêm sả vào súp để tạo hương vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lemongrass". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, sả thường được nhắc đến như một biểu tượng của ẩm thực châu Á.
    • Lemongrass is the soul of Thai cuisine. (Sả linh hồn của ẩm thực Thái Lan.)